辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tiện ích" (1件)

tiện ích
日本語 形利便な
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "tiện ích" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tiện ích" (2件)

Khu dân cư này có nhiều tiện ích công cộng.
この住宅街には多くの公共施設がある。
Khu khách sạn nghỉ dưỡng sẽ có nhiều tiện ích cao cấp.
リゾートホテルエリアには多くの高級設備があるだろう。